soft on

soft on

He is soft on his new puppy.

Định nghĩa

soft on (cụm tính từ)

  1. tình cảm mù quáng hoặc dại dột với ai đó: "soft on" mô tả trạng thái say mê, yêu thích một cách thái quá thường thiếu suy xét đối với một người hoặc một vật.

    • He is soft on his new girlfriend; he can't stop talking about her. (Anh ấy say mê bạn gái mới một cách mù quáng; anh ấy không thể ngừng nói về ấy.)
  2. Không nghiêm khắc, dễ dãi với ai đó: Trong một số ngữ cảnh, "soft on" có nghĩa đối xử quá khoan dung, không đủ cứng rắn hoặc nghiêm khắc với ai đó, đặc biệt trong việc kỷ luật hoặc phê bình.

    • The teacher is too soft on the students; they never do their homework. (Giáo viên quá dễ dãi với học sinh; chúng không bao giờ làm bài tập về nhà.)
dụ sử dụng
  • ( ấy đã say mê anh ta kể từ lần đầu gặp mặt.)
  • (Chính phủ thường bị chỉ trích quá dễ dãi với tội phạm.)
  • (Anh ấy đã chế độ ăn kiêng bắt đầu ăn đồ ăn vặt trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go soft on someone": trở nên dễ dãi, mềm lòng với ai đó.

    • The coach went soft on the players after they apologized. (Huấn luyện viên đã trở nên dễ dãi với các cầu thủ sau khi họ xin lỗi.)
  • "soft on something": không quyết liệt hoặc không đủ mạnh mẽ đối với một vấn đề.

    • The politician is seen as soft on economic reform. (Chính trị gia này bị xem thiếu quyết liệt trong cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft (tính từ): mềm mại, nhẹ nhàng, không cứng rắn.

    • She has a soft heart. ( ấy trái tim mềm yếu.)
  • Softness (danh từ): sự mềm mại, sự dễ dãi.

    • His softness on discipline caused chaos in the class. (Sự dễ dãi của anh ấy trong kỷ luật đã gây ra hỗn loạn trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Infatuated with: say mê, si mê (thường mang tính mù quáng).
    • He is infatuated with her. (Anh ấy si mê ấy.)
  • Lenient with: khoan dung, dễ dãi với.
    • The judge was lenient with the first-time offender. (Thẩm phán đã khoan dung với người phạm tội lần đầu.)
  • Indulgent towards: nuông chiều, quá dễ dãi.
    • Parents should not be too indulgent towards their children. (Cha mẹ không nên quá nuông chiều con cái.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a soft spot for someone: có tình cảm đặc biệt với ai đó, thường yêu mến hoặc dễ cảm thông.

    • He has a soft spot for stray animals. (Anh ấytình cảm đặc biệt với động vật hoang lạc.)
  • To be sweet on someone (cổ, thân mật): yêu thích, say mê ai đó.

    • He was sweet on her when they were in high school. (Anh ấy đã thích ấy khi họ còn học trung học.)